Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: ngạc
Unicode: U+28B06
Tổng nét: 19
Bộ: kim 金 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一一丶フ丨丶丶丶丶一一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2