Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: sắt, thiết
Unicode: U+28B3F
Tổng nét: 20
Bộ: kim 金 (+12 nét)
Hình thái: ⿰𢦏
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一一丨一一フ丶一丨一フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2