Có 1 kết quả:

choang
Âm Nôm: choang
Unicode: U+28B4F
Tổng nét: 20
Bộ: kim 金 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一ノフ一一丶丶フノ丶一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

choang

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

kêu choang choang (kim khí)