Có 1 kết quả:

bung
Âm Nôm: bung
Unicode: U+28B87
Tổng nét: 20
Bộ: kim 金 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一一丨丨ノフノ丨フ一丨一丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

bung

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bung ra