Có 2 kết quả:

giuãgiũa
Âm Nôm: giuã, giũa
Tổng nét: 21
Bộ: kim 金 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一ノ丶一丨フ一一丨丨丶フ丶丶
Unicode: U+28B8B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

giuã

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cái giũa; mài giũa

giũa

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cái giũa, mài giũa