Có 1 kết quả:

lạp
Âm Nôm: lạp
Unicode: U+28B8E
Tổng nét: 20
Bộ: kim 金 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一一丨丨丶丶一ノフ丶丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

lạp

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lục lạp