Có 1 kết quả:

thoi
Âm Nôm: thoi
Unicode: U+28B91
Tổng nét: 21
Bộ: kim 金 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一ノ丨丨フ丨ノ丨丶一一一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

thoi

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thoi vàng