Có 2 kết quả:

muỗngmộng
Âm Nôm: muỗng, mộng
Unicode: U+28B92
Tổng nét: 21
Bộ: kim 金 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一丨一丨一丨フ丨丨一丶フノフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

muỗng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cái muỗng

mộng

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)