Có 2 kết quả:

thiếcthích
Âm Nôm: thiếc, thích
Unicode: U+28BB9
Tổng nét: 22
Bộ: kim 金 (+14 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

thiếc

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mỏ thiếc, thùng thiếc

thích

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

xem thiếc