Có 1 kết quả:

kẽm
Âm Nôm: kẽm
Tổng nét: 25
Bộ: kim 金 (+17 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一ノ丶一丨フ一丨フ一ノ丶ノ丶ノ一ノ丶
Unicode: U+28C07
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

kẽm

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mỏ kẽm, tiền kẽm