Có 1 kết quả:

lõm
Âm Nôm: lõm
Unicode: U+28C32
Tổng nét: 29
Bộ: kim 金 (+21 nét)
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一一丨フ一丨フノ一一丨フ丨丨一丨フ一一一ノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

lõm

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lõm vào