Có 2 kết quả:

dàirài
Âm Nôm: dài, rài
Unicode: U+28C7D
Tổng nét: 13
Bộ: trường 長 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一一フ丶丨フ一一フノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

dài

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chiều dài, dài dòng, dông dài, đêm dài

rài

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rạc rài (rách nát)