Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: lạp, liệp
Unicode: U+28CB2
Tổng nét: 19
Bộ: trường 長 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一一フ丶丨フ丨丨フ一一ノフノ丶フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1