Có 1 kết quả:

muôn
Âm Nôm: muôn
Unicode: U+28DC8
Tổng nét: 20
Bộ: môn 門 (+12 nét)
Hình thái: ⿵
Nét bút: フ一一丨丨フ一一一丨丨丨フ一一丨フ丨一丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Dị thể 1

1/1

muôn

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

muôn vạn