Có 5 kết quả:

luốnglõnglúnglủngnũng
Âm Nôm: luống, lõng, lúng, lủng, nũng
Unicode: U+28EEB
Tổng nét: 12
Bộ: phụ 阜 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フ丨丶一丶ノ一丨フ一一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/5

luống

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

luống tuổi

lõng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dài thòng lõng

lúng

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

lúng túng

lủng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lủng củng

nũng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

làm nũng, nũng nịu