Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: ải, ỏi
Unicode: U+28EF9
Tổng nét: 13
Bộ: phụ 阜 (+11 nét)
Hình thái: ⿰𦍌
Nét bút: フ丨丶ノ一一丨一丨フ丨丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể