Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: trần, chằn, dằn, rần, trườn, trằn
Unicode: U+28F24
Tổng nét: 14
Bộ: phụ 阜 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フ丨一丨フ一一丨ノ丶ノフノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể