Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: ải, ỏi
Unicode: U+28F69
Tổng nét: 26
Bộ: phụ 阜 (+18 nét)
Nét bút: ノ丨フ一フ一フ一一一丨丨一丨フ丨一一丶一フ丨一フ一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể