Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: âm, ơm
Unicode: U+28F6D
Tổng nét: 20
Bộ: phụ 阜 (+18 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フ丨ノ丶一丨丨フ一一丨フ一一一丨ノ丶ノ丶一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể