Có 1 kết quả:

ngất
Âm Nôm: ngất
Unicode: U+29076
Tổng nét: 9
Bộ: vũ 雨 (+1 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丶フ丨丶一ノ丶フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

ngất

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cao ngất