Có 1 kết quả:

che
Âm Nôm: che
Tổng nét: 12
Bộ: vũ 雨 (+4 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丶フ丨丶丶丶丶一丨フ丶
Unicode: U+2908F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

1/1

che

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

che đậy, che chắn