Có 1 kết quả:

đậy
Âm Nôm: đậy
Unicode: U+290A0
Tổng nét: 13
Bộ: vũ 雨 (+5 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丶フ丨丶丶丶丶ノ丨一フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

đậy

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

che đậy; động đậy