Có 1 kết quả:

sét
Âm Nôm: sét
Unicode: U+290B6
Tổng nét: 14
Bộ: vũ 雨 (+6 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丶フ丨丶丶丶丶一ノフ丶丨丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

sét

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sấm sét