Có 1 kết quả:

mưa
Âm Nôm: mưa
Unicode: U+2910E
Tổng nét: 17
Bộ: vũ 雨 (+9 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丶フ丨丶丶丶丶フ丨一ノ丨フ一一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

mưa

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mưa gió; mây mưa