Có 1 kết quả:

xẩng
Âm Nôm: xẩng
Unicode: U+29114
Tổng nét: 17
Bộ: vũ 雨 (+9 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丶フ丨丶丶丶丶一丨一フ丨フノ丶一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

xẩng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

xẩng trời