Có 1 kết quả:

guốt
Âm Nôm: guốt
Unicode: U+29128
Tổng nét: 17
Bộ: vũ 雨 (+9 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨丶フ丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

guốt

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

(Chưa có giải nghĩa)