Có 2 kết quả:

chópchớp
Âm Nôm: chóp, chớp
Unicode: U+29140
Tổng nét: 19
Bộ: vũ 雨 (+11 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丶フ丨丶一ノ丶一丨一丶ノ一一丨ノフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2

1/2

chóp

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chóp núi; chóp bu; chóp chép

chớp

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sấm chớp; chớp nhoáng