Có 1 kết quả:

sẩm
Âm Nôm: sẩm
Unicode: U+29159
Tổng nét: 19
Bộ: vũ 雨 (+11 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丶フ丨丶丶丶丶フ丶フ丶フ丶ノ丶ノノノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

sẩm

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sẩm tối