Có 1 kết quả:

dồi
Âm Nôm: dồi
Unicode: U+2915A
Tổng nét: 19
Bộ: vũ 雨 (+11 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丶フ丨丶丶丶丶一丨一ノ丨丶一一一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

dồi

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

(Chưa có giải nghĩa)