Có 1 kết quả:

sấm
Âm Nôm: sấm
Unicode: U+29190
Tổng nét: 21
Bộ: vũ 雨 (+13 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丶フ丨丶丶丶丶丶一丨フ丨フ一一ノ一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

sấm

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sấm sét