Có 1 kết quả:

lờ
Âm Nôm: lờ
Unicode: U+291B4
Tổng nét: 24
Bộ: vũ 雨 (+16 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丶フ丨丶丶丶丶丨一フノ一フ丨フ一丨一丨フ丨丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

lờ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lờ mờ