Có 1 kết quả:

khuya
Âm Nôm: khuya
Unicode: U+291BE
Tổng nét: 25
Bộ: vũ 雨 (+17 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丶フ丨丶丶丶丶丨一フノ一フノ丨丶一一一丨一一一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

khuya

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

canh khuya, khuya khoắt