Có 1 kết quả:

sấm
Âm Nôm: sấm
Unicode: U+291C6
Tổng nét: 26
Bộ: vũ 雨 (+18 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一丶一丨フ丨フ一一ノ一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

sấm

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sấm sét