Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: từ
Unicode: U+2924B
Tổng nét: 22
Bộ: diện 面 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノ丨フ丨丨一一一丶ノ一フフ丶フフ丶丶フ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1