Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm:
Unicode: U+29410
Tổng nét: 21
Bộ: cửu 韭 (+12 nét)
Nét bút: 丶一丶ノ丨フノノフ丶一一丨一一一丨一一一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể