Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm:
Unicode: U+29411
Tổng nét: 22
Bộ: cửu 韭 (+13 nét)
Hình thái: ⿱⿰
Nét bút: 一丨フ一一一丨丶一ノフノ丶丨一一一丨一一一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể