Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: háo, háu, hấu, hếu, hiếu
Unicode: U+29414
Tổng nét: 25
Bộ: cửu 韭 (+16 nét)
Nét bút: 一一丨一一丨丨丨フ丨丨一フ丶フ丶丨一一一丨一一一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1