Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: cuối, quí, quỳ
Unicode: U+29416
Tổng nét: 24
Bộ: cửu 韭 (+15 nét)
Hình thái: ⿳
Nét bút: ノ一丨ノ丶一丨一丨丨フ一一一ノ丶丨一一一丨一一一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể