Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Unicode: U+2952A
Tổng nét: 19
Bộ: hiệt 頁 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフフ丨フ一フ丨一フ一ノ丨フ一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp