Có 1 kết quả:

nạnh
Âm Nôm: nạnh
Unicode: U+29573
Tổng nét: 23
Bộ: hiệt 頁 (+14 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶フ丶フ丶丶丨フ丨丨一一丨一ノ丨フ一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

nạnh

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tị nạnh