Có 2 kết quả:

giósỏ
Âm Nôm: gió, sỏ
Unicode: U+29585
Tổng nét: 24
Bộ: hiệt 頁 (+15 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一丨フ一丨フノ一ノ一ノ丶一ノ丨フ一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

gió

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

gió bão, mưa gió

sỏ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đầu sỏ