Có 1 kết quả:

dông
Âm Nôm: dông
Unicode: U+29628
Tổng nét: 19
Bộ: phong 風 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶フノ丶ノ丶丨フ一ノフノ丨フ一丨一丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

dông

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cơn dông, dông tố