Có 1 kết quả:

giông
Âm Nôm: giông
Unicode: U+2962A
Tổng nét: 19
Bộ: phong 風 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフノ丨フ一丨一丶丶丶フノ丶ノ丶丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

giông

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

giông tố, mưa giông