Có 1 kết quả:

bổng
Âm Nôm: bổng
Unicode: U+29679
Tổng nét: 19
Bộ: phi 飛 (+0 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ丶一一一丨丶フ丶フノ丶ノフノ丶ノ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

bổng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bay bổng