Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: chay, trai, chây, trơi
Unicode: U+296DA
Tổng nét: 15
Bộ: thực 食 (+0 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶一ノフノ丶ノ丶丶フ一一フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2