Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: toản
Unicode: U+296FB
Tổng nét: 17
Bộ: thực 食 (+0 nét)
Hình thái: ⿸
Nét bút: フ一ノ丨丶一ノ丶ノ丶一フ一一フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể