Có 1 kết quả:

cỗ
Âm Nôm: cỗ
Unicode: U+29703
Tổng nét: 16
Bộ: thực 食 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一フ一一フ丶丨フ一一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

cỗ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mâm cỗ, cỗ lòng, cỗ bàn, phá cỗ