Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: san, xan, xun
Unicode: U+29728
Tổng nét: 17
Bộ: thực 食 (+0 nét)
Hình thái: ⿱⿰⿱
Nét bút: 丨一一ノフ丶フ丶ノ丶丶フ一一フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1