Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Unicode: U+29746
Tổng nét: 17
Bộ: thực 食 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一フ一一フ丶ノフ丨フノ丶一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp