Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: tương
Unicode: U+29774
Tổng nét: 19
Bộ: thực 食 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一フ一一フ丶フ丨一ノノフ丶丶一丨丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2